Phép dịch "charlie" thành Tiếng Việt
kẻ dại khờ, kẻ ngốc nghếch là các bản dịch hàng đầu của "charlie" thành Tiếng Việt.
charlie
noun
ngữ pháp
(to) embarrass [..]
-
kẻ dại khờ
-
kẻ ngốc nghếch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charlie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Charlie
noun
proper
ngữ pháp
A diminutive of the male name Charles; also used as a formal given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Charlie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Charlie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "charlie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Charlie Chaplin
-
Charlie Nguyễn
Thêm ví dụ
Thêm