Phép dịch "chaotic" thành Tiếng Việt

hỗn loạn, hỗn độn, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "chaotic" thành Tiếng Việt.

chaotic adjective ngữ pháp

Filled with chaos. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn loạn

    adjective

    Before you go any further, let me remind you things were very chaotic back then.

    Trước khi ông nói thêm, tôi xin nhắc là thời đó rất hỗn loạn.

  • hỗn độn

    adjective

    The world out there is chaotic and bleak.

    Thế giới bên ngoài thật hỗn độn và lạnh lẽo.

  • lộn xộn

    Survivors describe a chaotic and terrifying scene .

    Những người sống sót mô tả cảnh tượng lúc đó rất khủng khiếp và lộn xộn .

  • hỗn nguyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaotic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chaotic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hỗn loạn · hỗn độn · một cách hỗn loạn
Thêm

Bản dịch "chaotic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch