Phép dịch "channel" thành Tiếng Việt
kênh, eo biển, đường là các bản dịch hàng đầu của "channel" thành Tiếng Việt.
The physical confine of a river or slough, consisting of a bed and banks. [..]
-
kênh
nounbroadcasting: specific radio frequency or band of frequencies used for transmitting television [..]
I'd rather change the channel here than listen to your little soap opera.
Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.
-
eo biển
nounThe Disco Volante is off the casino channel.
Chiếc Disco Volante hiện vẫn còn nằm ở cổng, ngoài eo biển casino.
-
đường
nounCan we make this a secure channel, please?
Cậu bảo mật đường dây này được không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rãnh
- cống
- hướng vào
- lòng sông
- sông đào
- chuyển
- nguồn
- kênh đào
- mương
- lạch
- máng
- bào đường xoi
- băng tần
- chảy xói
- kênh mương
- lòng suối
- ý nghĩ
- đào mương
- đào rãnh
- đường xoi
- ống dẫn
- ống kênh
- lòng
- luồng
- hào
- Kênh nước
- chật hẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " channel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(by ellipsis) the English Channel [..]
"Channel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Channel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "channel"
Các cụm từ tương tự như "channel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường hầm eo biển Manche
-
Kênh sợi quang
-
mang tính xây dựng.
-
kênh đệm
-
kênh truyền sóng
-
Eo biển Mozambique
-
National Geographic channel
-
kênh truyền hình toàn cầu mang tính xây dựng