Phép dịch "change" thành Tiếng Việt

thay đổi, đổi, thay là các bản dịch hàng đầu của "change" thành Tiếng Việt.

change verb noun ngữ pháp

(countable) the process of becoming different. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay đổi

    verb

    to become something different [..]

    My life is perfect right now. I don't want anything to change.

    Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.

  • đổi

    verb

    to become something different

    My life is perfect right now. I don't want anything to change.

    Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.

  • thay

    verb

    to replace

    My life is perfect right now. I don't want anything to change.

    Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền lẻ
    • biến đổi
    • sự thay đổi
    • thay quần áo
    • chuyển
    • đổi ra tiền lẻ
    • biến
    • cải
    • kỳ nghỉ
    • tiền thối
    • tiền thừa
    • tiền trả lại
    • hóa
    • trở
    • biến chuyển
    • biến đối
    • biến động
    • bộ quần áo sạch
    • chuyển biến
    • chuyển hoá
    • cải hóa
    • nơi đổi tàu xe
    • sang tuần trăng mới
    • sang tuần trăng non
    • sự biến đổi
    • sự đổi
    • thị trường chứng khoán
    • tiền phụ lại
    • tiền đổi
    • trăng non
    • trật tự rung chuông
    • đổi chác
    • đổi thay
    • đổi thành
    • đổi tàu xe
    • điều
    • dịch
    • hoá
    • thấy
    • biến thành
    • đồng xu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " change " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "change"

Các cụm từ tương tự như "change" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "change" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch