Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "chan" thành Tiếng Việt
chan
noun
ngữ pháp
(Internet, informal) An IRC channel. [..]
Bản dịch tự động của " chan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Chan
proper
A surname of Chinese origin. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Huy Trần Chuồng
-
Thành Long
-
Lee Hae-chan
-
Totto-chan: Cô bé bên cửa sổ
-
Trần Phùng Phú Trân
-
Tr&
-
Thạch Tu
Thêm ví dụ
Thêm