Phép dịch "chairmanship" thành Tiếng Việt
chức chủ tịch là bản dịch của "chairmanship" thành Tiếng Việt.
chairmanship
noun
ngữ pháp
The office, or the term of a chairman. [..]
-
chức chủ tịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chairmanship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm