Phép dịch "cernuous" thành Tiếng Việt

ngả đầu, rủ ngọn là các bản dịch hàng đầu của "cernuous" thành Tiếng Việt.

cernuous adjective ngữ pháp

Inclining or nodding downward; pendulous; drooping; said of a bud, flower, or fruit, or the capsule of a moss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngả đầu

  • rủ ngọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cernuous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cernuous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch