Phép dịch "ceremony" thành Tiếng Việt
nghi lễ, nghi thức, sự khách sáo là các bản dịch hàng đầu của "ceremony" thành Tiếng Việt.
A ritual with religious significance. [..]
-
nghi lễ
nounritual with religious significance
There is a ceremony of exorcism which can eradicate the Barbason.
Có một nghi lễ trừ tà có thể tiêu diệt con Barbason này.
-
nghi thức
nounritual with religious significance
Tokyo has often asked Washington to send an envoy to this annual ceremony .
Tokyo thường mời đại diện ngoại giao Washington đến tham dự nghi thức hàng năm này .
-
sự khách sáo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buổi lễ
- lễ
- sự kiểu cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ceremony " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Ceremony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ceremony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ceremony"
Các cụm từ tương tự như "ceremony" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
áo thụng
-
long trọng · trịnh trọng
-
nghi thức
-
nghi lễ · nghi thức · thuộc nghi lễ · thuộc nghi thức
-
long trọng
-
tính chuộng nghi thức · tính kiểu cách
-
lạc thành
-
lễ cưới · đám cưới