Phép dịch "cerement" thành Tiếng Việt
cerecloth, quần áo liệm là các bản dịch hàng đầu của "cerement" thành Tiếng Việt.
cerement
noun
ngữ pháp
A burial shroud or garment. [..]
-
cerecloth
-
quần áo liệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cerement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm