Phép dịch "century" thành Tiếng Việt

thế kỷ, trăm, trăm năm là các bản dịch hàng đầu của "century" thành Tiếng Việt.

century noun ngữ pháp

A period of 100 consecutive years; often specifically a numbered period with conventional start and end dates, e.g., the twentieth century, which stretches from (strictly) 1901 through 2000, or (informally) 1900 through 1999. The first century AD was from 1 to 100. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thế kỷ

    noun

    100 years [..]

    The species will be made extinct by the end of this century.

    Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này

  • trăm

    numeral

    You said that you've lived here for centuries!

    Anh nói là đã sống ở đây mấy trăm năm rồi mà.

  • trăm năm

    You said that you've lived here for centuries!

    Anh nói là đã sống ở đây mấy trăm năm rồi mà.

  • trăm đô la

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " century " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "century" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "century" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch