Phép dịch "center" thành Tiếng Việt
trung tâm, tâm, 中心 là các bản dịch hàng đầu của "center" thành Tiếng Việt.
The middle portion of something; the part well away from the edges. [..]
-
trung tâm
nounpoint equidistant from all points on the surface of a sphere [..]
What train goes to the center of town?
Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?
-
tâm
nounpoint equidistant from all points on the surface of a sphere [..]
What train goes to the center of town?
Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?
-
中心
nounpoint equidistant from all points on the perimeter of a circle [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tâm điểm
- trung điểm
- điểm giữa
- trung
- centre
- trung ương
- 中
- Căn giữa
- chỉnh tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " center " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A town in Colorado. [..]
"Center" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Center trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "center"
Các cụm từ tương tự như "center" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà văn hóa · trung tâm cộng đồng
-
ngay chính giữa
-
Trung tâm hạt nhân Yongbyon
-
đixpanxe
-
trụ sở chỉ huy
-
Bank of America Corporate Center
-
trung tâm mua sắm
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn