Phép dịch "cementation" thành Tiếng Việt

bằng bột than, gắn bó, sự hàn là các bản dịch hàng đầu của "cementation" thành Tiếng Việt.

cementation noun ngữ pháp

The act of cementing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng bột than

  • gắn bó

  • sự hàn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thắt chắc
    • sự trát xi-măng
    • sự xây bằng xi-măng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cementation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cementation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Fibrô-ximăng
  • Xi măng · bằng bột than · bột hàn răng · cho thấm cacbon ủ · chất gắn · gắn bó · hàn · mối gắn bó · mối liên kết · thắt chắc · trát xi-măng · xi măng · xi-măng · xây bằng xi-măng · xương răng
  • xi măng hảo hạng
  • xi măng pooclăng · xi măng portland
  • máy trộn xi măng
  • sự gắn xi măng · sự thấm các bon
  • chất gắn kim cương
  • Xi măng · bằng bột than · bột hàn răng · cho thấm cacbon ủ · chất gắn · gắn bó · hàn · mối gắn bó · mối liên kết · thắt chắc · trát xi-măng · xi măng · xi-măng · xây bằng xi-măng · xương răng
Thêm

Bản dịch "cementation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch