Phép dịch "cave" thành Tiếng Việt

hang, hang động, động là các bản dịch hàng đầu của "cave" thành Tiếng Việt.

cave verb noun interjection ngữ pháp

A large, naturally-occurring cavity formed underground, or in the face of a cliff or a hillside. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    large, naturally occurring cavity formed underground

    "What's happening in the cave? I'm curious." "I have no idea."

    "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

  • hang động

    noun

    And this particular cave was Lechuguilla, and this cave is incredibly toxic to humans.

    Và cái hang động được gọi là Lechuguilla, nó cực kì độc hại với con người.

  • động

    verb noun

    The Gahe are mighty spirits who dwell in desert caves.

    Ga'he là vị thần hùng mạnh sống trong các hang động sa mạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huyệt
    • chú ý
    • Hang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cave proper

A surname.

+ Thêm

"Cave" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cave trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cave"

Các cụm từ tương tự như "cave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch