Phép dịch "catwalk" thành Tiếng Việt
lối đi hẹp, lối đi men cầu, sàn diễn thời trang là các bản dịch hàng đầu của "catwalk" thành Tiếng Việt.
catwalk
noun
ngữ pháp
(nautical) an elevated enclosed passage providing access fore and aft from the bridge of a merchant vessel [..]
-
lối đi hẹp
And this catwalk is the way we get up there.
Và cái lối đi hẹp kia là đường chúng ta lên đó.
-
lối đi men cầu
-
sàn diễn thời trang
Catfight and cataplexy on the catwalk.
Choảng nhau và mất trương lực trên sàn diễn thời trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catwalk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "catwalk"
Thêm ví dụ
Thêm