Phép dịch "cathedral" thành Tiếng Việt
nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn, đại giáo đường là các bản dịch hàng đầu của "cathedral" thành Tiếng Việt.
A big church building, central place for some area. [..]
-
nhà thờ chính tòa
principal church of a bishop's diocese [..]
-
nhà thờ lớn
Flying buttresses, just as in a cathedral, help strengthen the crown of the tree
Trụ chống, giống như trong một nhà thờ lớn giúp gia cố ngọn cây
-
đại giáo đường
principal church of a bishop's diocese
-
nhà thờ
nounEven the dean of a local cathedral was not quite sure how to interpret the pope’s remarks.
Ngay cả linh mục của một nhà thờ địa phương cũng không hiểu Giáo hoàng muốn nói gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cathedral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Cathedral" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cathedral trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cathedral"
Các cụm từ tương tự như "cathedral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ Saint-Étienne
-
Nhà thờ lớn Köln
-
Nhà thờ Đức Bà Chartres
-
Nhà thờ Đức Bà Amiens
-
Nhà thờ lớn Đấng cứu thế