Phép dịch "catfish" thành Tiếng Việt

Lừa đảo, dối gian trên mạng xã hội., cá trê là các bản dịch hàng đầu của "catfish" thành Tiếng Việt.

catfish verb noun ngữ pháp

Any fish of the order Siluriformes, that are mainly found in freshwater, are without scales, and have barbels like whiskers around the mouth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lừa đảo, dối gian trên mạng xã hội.

    Người tuyên bố sai lệch về bản thân trên mạng xã hội nhằm mục đích lừa đảo.

  • cá trê

    noun

    type of fish

    I'd be happier if she married the catfish.

    Tôi sẽ còn vui hơn nếu nó cưới cá trê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catfish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "catfish"

Các cụm từ tương tự như "catfish" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "catfish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch