Phép dịch "catchpoll" thành Tiếng Việt

người thu thuế là bản dịch của "catchpoll" thành Tiếng Việt.

catchpoll noun ngữ pháp

Alternative form of [i]catchpole[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thu thuế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catchpoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "catchpoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch