Phép dịch "catcher" thành Tiếng Việt
người bắt tóm là bản dịch của "catcher" thành Tiếng Việt.
catcher
noun
ngữ pháp
Someone or something that catches. [..]
-
người bắt tóm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catcher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "catcher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt trẻ đồng xanh
-
người bắc chim · người đánh bẫy chim
-
Bắt chuột · người bắt chuột
-
bùa ngủ ngon · lưới giấc mơ · vòng bắt giấc mơ
-
bầy ruồi · chim giẻ quạt · chim đớp ruồi · cây bắt ruồi
-
khe hốc bẫy
-
loài két ăn kiến
-
góp
Thêm ví dụ
Thêm