Phép dịch "cat" thành Tiếng Việt
mèo, con mèo, khăng là các bản dịch hàng đầu của "cat" thành Tiếng Việt.
A domesticated subspecies (Felis silvestris catus) of feline animal, commonly kept as a house pet. [from 8th c.] [..]
-
mèo
nounmember of the family Felidae [..]
She has two cats. One is white and the other one is black.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
con mèo
noundomestic species
She has two cats. One is white and the other one is black.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
khăng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con khăng
- lên đòn kéo neo
- nôn mửa
- roi chín dài
- thú họ mèo
- Mèo
- Cat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of the female given name Catherine. [..]
-
Mèo
proper
"cAt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cAt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Centre for Alternative Technology [..]
"CAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cat"
Các cụm từ tương tự như "cat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con báo · mèo rừng Âu · người hay gây gỗ · người thích đánh nhau
-
hổ lang
-
Mèo nhà lông dài
-
mụ phù thuỷ già
-
Phân họ Báo
-
xiêm la mèo · xiêm mèo
-
roi chín dài
-
Mèo nhà lông ngắn