Phép dịch "cassia" thành Tiếng Việt

rượu lý đen, muồng là các bản dịch hàng đầu của "cassia" thành Tiếng Việt.

cassia noun ngữ pháp

(countable) Any of several tropical leguminous plants, of the genus Cassia , used medicinally as senna. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượu lý đen

  • muồng

    They became the exclusive suppliers of spices from Asia, such as cassia and cinnamon.

    Họ trở thành những người cung cấp độc quyền hương liệu từ châu Á, chẳng hạn cây muồng và quế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cassia noun

some genus Cassia species often classified as members of the genus Senna or genus Chamaecrista

+ Thêm

"Cassia" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cassia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cassia"

Thêm

Bản dịch "cassia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch