Phép dịch "cartel" thành Tiếng Việt

thử thách đấu gươm, Cartel, băng đảng là các bản dịch hàng đầu của "cartel" thành Tiếng Việt.

cartel noun ngữ pháp

A group of businesses or nations that collude to limit competition within an industry or market. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thử thách đấu gươm

  • Cartel

    mutually beneficial collusion among competing corporations

    The Cali cartel thinks they're immune to attack.

    Cartel Cali nghĩ chúng bất khả xâm phạm.

  • băng đảng

  • cacten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cartel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cartel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cartel

    Cartels don't use their own people to carry loads.

    Cartel không dùng sai người làm cho hắn đâu

Các cụm từ tương tự như "cartel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cartel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch