Phép dịch "cart" thành Tiếng Việt

xe ngựa, xe bò, xe là các bản dịch hàng đầu của "cart" thành Tiếng Việt.

cart verb noun ngữ pháp

A small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, more often used for transporting goods than passengers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe ngựa

    small, open, wheeled vehicle

    Teacher, who will drive your cart if I am not around?

    Phu tử, không có con ai sẽ kéo xe ngựa?

  • xe bò

    small, open, wheeled vehicle

    I found an unattended maid's cart.

    Tớ tìm được 1 cái xe bò vô chủ.

  • xe

    noun

    You three are to come with us on that cart, please.

    Mời ba anh đi với chúng tôi trên chiếc xe kia.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chở bằng xe bò
    • chở bằng xe ngựa
    • mang
    • xe cút kít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CART noun proper ngữ pháp

Classification and regression tree [..]

+ Thêm

"CART" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CART trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cart"

Các cụm từ tương tự như "cart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch