Phép dịch "carpeting" thành Tiếng Việt
thảm nói chung, vật liệu làm thảm là các bản dịch hàng đầu của "carpeting" thành Tiếng Việt.
carpeting
noun
verb
ngữ pháp
Carpet or a piece of carpet, especially when speaking of installation or removal. [..]
-
thảm nói chung
-
vật liệu làm thảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carpeting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carpeting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi du lịch · túi hành lý
-
chổi quét thấm · máy hút bụi ở thảm
-
Thảm bay
-
thảm len
-
Thảm · gọi lên mắng · ra mắng mỏ · thảm · trải thảm · tấm thảm
-
Morelia spilota
-
ném bom rải thảm · rải thảm
-
mọt thông
Thêm ví dụ
Thêm