Phép dịch "cardboard" thành Tiếng Việt

các tông, giấy bồi, bìa cưng là các bản dịch hàng đầu của "cardboard" thành Tiếng Việt.

cardboard noun adjective ngữ pháp

A wood-based material resembling heavy paper, used in the manufacture of boxes and signs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • các tông

    noun

    material resembling heavy paper

    Glue this page to heavy paper or cardboard.

    Dán keo trang này lên giấy cứng hoặc bìa các tông.

  • giấy bồi

    noun

    separated by cardboard soaked in brine.

    bị cách ly bởi giấy bồi có tẩm nước biển

  • bìa cưng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bìa cứng
    • cạt tông
    • giấy các-tông
    • Giấy bìa cứng
    • bìa các tông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cardboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cardboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch