Phép dịch "carbonization" thành Tiếng Việt
sự cacbon hoá, sự pha cacbon, sự phết than là các bản dịch hàng đầu của "carbonization" thành Tiếng Việt.
carbonization
noun
ngữ pháp
The act or process of carbonizing. [..]
-
sự cacbon hoá
-
sự pha cacbon
-
sự phết than
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thấm cacbon
- sự đốt thành than
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carbonization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carbonization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gửi riêng
-
giấy than
-
Bão hòa cacbon điôxít
-
Thuế Carbon
-
Hành tinh cacbon
-
xem carbon dating
-
nhóm nguyên tố 14
-
cháy đen
Thêm ví dụ
Thêm