Phép dịch "car" thành Tiếng Việt
xe ô tô, xe hơi, ôtô là các bản dịch hàng đầu của "car" thành Tiếng Việt.
(uncountable, US) The aggregate of desirable characteristics of a car. [..]
-
xe ô tô
automobile, a vehicle steered by a driver
Quite a few people have two cars.
Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô.
-
xe hơi
nounautomobile, a vehicle steered by a driver [..]
We took a turn around the city in our car.
Chúng tôi đi dạo một vòng quanh thành phố bằng xe hơi.
-
ôtô
nounautomobile, a vehicle steered by a driver [..]
Dan approached Linda's car.
Dan tiếp cận ôtô của Linda.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xe
- khoang
- ô tô
- xa
- buồng thang máy
- giỏ khí cầu
- xe du lịch
- toa xe
- ô-tô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " car " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"cAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
A Nicobarese language having the ISO 639-3 code "caq." [..]
"Car" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Car trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Initialism of [i]Central African Republic[/i]. [..]
"CAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "car"
Các cụm từ tương tự như "car" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáp treo
-
toa ướp lạnh
-
toa ăn
-
xe ben · xe có thùng lật
-
Một chiếc xe hơi uy tín
-
Bom xe · bom xe
-
rửa xe
-
Hệ thống âm thanh ô tô