Phép dịch "cape" thành Tiếng Việt

mũi đất, áo choàng không tay, mũi là các bản dịch hàng đầu của "cape" thành Tiếng Việt.

cape verb noun ngữ pháp

(geography) A piece or point of land, extending beyond the adjacent coast into a sea or lake; a promontory; a headland. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũi đất

    noun

    I heard one of the men say those storms rounding the cape pushed us far west of our course.

    Tôi nghe một người nói là cơn bão ở vùng mũi đất đã đẩy chúng ta lệch khỏi lộ trình về hướng Tây.

  • áo choàng không tay

    noun

    She wore a cape.

    Cô ấy đã mặc áo choàng không tay.

  • mũi

    noun

    I swish my cape at you!

    Tôi sẽ đè nát cái mũi của cậu.

  • Mũi đất

    headland of large size extending into a body of water, usually the sea

    That dark headland in the distance is Cape Washington.

    Mũi đất tối màu ở xa kia là Mũi Washington.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cape proper

The Cape of Good Hope or Cape Province, South Africa

+ Thêm

"Cape" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cape trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cape"

Các cụm từ tương tự như "cape" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch