Phép dịch "canyon" thành Tiếng Việt

vực, hẽm núi là các bản dịch hàng đầu của "canyon" thành Tiếng Việt.

canyon noun ngữ pháp

A valley, especially a long, narrow, steep valley, cut in rock by a river. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vực

    noun

    a valley cut in rock by a river

    In a deep, dark canyon off the coast of California,

    Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,

  • hẽm núi

    noun

    On the canyon floor, there were nuggets laying all over the ground.

    Trên sàn hẽm núi, vàng cục lăn lóc khắp nơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canyon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "canyon"

Các cụm từ tương tự như "canyon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canyon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch