Phép dịch "canon" thành Tiếng Việt
giáo sĩ, quy tắc, canon là các bản dịch hàng đầu của "canon" thành Tiếng Việt.
Alternative spelling of canyon. [..]
-
giáo sĩ
'Commentary on the Anatomy of a Canon...'
'Bài luận về giải phẫu của một giáo sĩ...'
-
quy tắc
nounSo this is Avicenna. He wrote a book over a thousand years ago called "The Canon of Medicine,"
Đây là Avicenna. Ông đã viết cuốn sách từ 1000 năm trước có tên "Quy tắc y khoa"
-
canon
The other potentially fatal case is 9 year old Brittany Canon.
Trường hợp sắp tử vong khác là Brittany Canon 9 tuổi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- canyon
- canông
- chữ cỡ 48
- cái móc chuông
- kinh điển
- luật lệ
- phép tắc
- tiêu chuẩn
- Canon
- kinh sĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Canon
Canon (company)
The other potentially fatal case is 9 year old Brittany Canon.
Trường hợp sắp tử vong khác là Brittany Canon 9 tuổi.
Hình ảnh có "canon"
Các cụm từ tương tự như "canon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự phong thánh · sự trung thành · tuyên thánh
-
chính tắc · dưới hình thức canông · giáo sĩ · hợp nguyên tắc · hợp với kinh điển · đúng tiêu chuẩn
-
chức giáo sĩ · giáo sĩ · lộc của giáo sĩ
-
các giờ kinh
-
mẫu đúng tiêu chuẩn
-
liệt vào hàng thánh · phong thánh
-
chính tắc · dưới hình thức canông · giáo sĩ · hợp nguyên tắc · hợp với kinh điển · đúng tiêu chuẩn