Phép dịch "canola" thành Tiếng Việt

cải dầu là bản dịch của "canola" thành Tiếng Việt.

canola noun ngữ pháp

A variety of rapeseed or rapeseed product, with lower erucic acid and glucosinolate content than traditional rapeseed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cải dầu

    noun

    or sunflower or canola or jatropha or palm, and that

    hoặc cây hướng dương, hạt cải dầu, dầu mè, cây cọ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Canola noun proper ngữ pháp

Trade name for rapeseed oil. [..]

+ Thêm

"Canola" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Canola trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "canola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch