Phép dịch "cannon" thành Tiếng Việt

pháo, súng thần công, 大砲 là các bản dịch hàng đầu của "cannon" thành Tiếng Việt.

cannon verb noun ngữ pháp

(sports, billiards, snooker, pool) A shot in which the ball struck with the cue comes in contact with two or more balls on the table; a hitting of two or more balls with the player's ball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo

    noun

    artillery piece

    You have three layers of cannons on top of one another. Yes?

    Cây đại pháo của anh có ba lớp chồng lên nhau đúng không?

  • súng thần công

    noun

    artillery piece

    So they brought out their cannons.

    Nên họ mang cả súng thần công tới.

  • 大砲

    artillery piece

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khẩu pháo
    • đại pháo
    • súng đại bác
    • hàm thiếc ngựa
    • va phải
    • đại bác
    • đụng phải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cannon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cannon proper

A surname.

+ Thêm

"Cannon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cannon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cannon"

Các cụm từ tương tự như "cannon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cannon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch