Phép dịch "candlepower" thành Tiếng Việt

nến là bản dịch của "candlepower" thành Tiếng Việt.

candlepower noun ngữ pháp

former measurement of brightness of a light source [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nến

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " candlepower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "candlepower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch