Phép dịch "candidate" thành Tiếng Việt

ứng cử viên, thí sinh, người ứng cử là các bản dịch hàng đầu của "candidate" thành Tiếng Việt.

candidate noun ngữ pháp

A person who is running in an election or who is applying to a position for a job. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ứng cử viên

    noun

    person running in an election

    I entered Tom's name on the list of candidates.

    Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.

  • thí sinh

    noun

    We can narrow the testing down to 40 likely candidates.

    Chúng ta có thể thu hẹp xét nghiệm xuống 40 thí sinh đủ điều kiện.

  • người ứng cử

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người dự thi
    • người dự tuyển
    • sĩ tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " candidate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "candidate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộc trực · chân thật · không thiên vị · ngay thật · ngay thẳng · thật thà · vô tư
  • bảng vàng
  • sự không thiên vị · sự vô tư · tính bộc trực · tính ngay thẳng · tính thật thà
Thêm

Bản dịch "candidate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch