Phép dịch "can" thành Tiếng Việt

có thể, được, lon là các bản dịch hàng đầu của "can" thành Tiếng Việt.

can Verb verb noun ngữ pháp

(modal auxiliary verb, defective) To know how to; to be able to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể

    verb

    may [..]

    You may take the book if you can read it.

    Bạn có thể lấy quyển sách nếu bạn có thể đọc nó.

  • được

    verb

    to be able

    How many examples per day can you add?

    Mỗi ngày bạn thêm được bao nhiêu câu ví dụ?

  • lon

    noun

    a more or less cylindrical vessel for liquids

    Yeah, and I just ate a pound of dust with this can of beans.

    Phải, và tôi chỉ ăn đất với cái lon đậu này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hộp
    • có lẽ
    • biết
    • đóng hộp
    • thể
    • cái hộp
    • hộp thiếc
    • can
    • bình
    • ca
    • bi đông
    • bắt giam
    • bỏ tù
    • chặn lại
    • có khả năng
    • ghế ngồi ở nhà tiêu
    • ghế đẩu
    • hộp đồ hộp
    • ngăn lại
    • nhà giam
    • thu vào đĩa
    • thải ra
    • vỏ đồ hộp
    • đuổi ra
    • được phép
    • khả
    • năng
    • khả năng
    • làm đồ hộp
    • toa lét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " can " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CAN abbreviation

The Andean Community of Nations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xóa bỏ

    verb

    I gather my brother believes he can remove your curse.

    Tôi cho rằng em trai tôi tin nó có thể xóa bỏ lời nguyền của các cậu.

Can abbreviation

Alternative spelling of [i]Can.[/i]

+ Thêm

"Can" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Can trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "can"

Các cụm từ tương tự như "can" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "can" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch