Phép dịch "campanulate" thành Tiếng Việt
hình chuông là bản dịch của "campanulate" thành Tiếng Việt.
campanulate
adjective
ngữ pháp
Shaped like a bell. [..]
-
hình chuông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campanulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm