Phép dịch "campaign" thành Tiếng Việt

chiến dịch, vận động, cuộc vận động là các bản dịch hàng đầu của "campaign" thành Tiếng Việt.

campaign verb noun ngữ pháp

A series of operations undertaken to achieve a set goal; as, an election campaign, a military campaign, an advertising campaign. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến dịch

    noun

    series of operations undertaken to achieve a set goal [..]

    Mr. Wilson just made a sizeable contribution to my campaign.

    Anh Wilson vừa đóng góp rất lớn cho chiến dịch tranh cử của mẹ.

  • vận động

    noun

    series of operations undertaken to achieve a set goal

    One more campaign stop along the way to the grave?

    Một điểm vận động tranh cử nữa trên đường xuống mộ?

  • cuộc vận động

    noun

    I have some ideas of how I might contribute to your campaign.

    Tôi có một vài ý tưởng về cách tôi có thể hỗ trợ cuộc vận động của anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tham gia chiến dịch
    • đi chiến dịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campaign " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "campaign" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "campaign" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch