Phép dịch "cameo" thành Tiếng Việt
cài cổ áo, hình chạm khắc nhỏ trên đá quý, đồ trang sức đá chạm là các bản dịch hàng đầu của "cameo" thành Tiếng Việt.
cameo
verb
noun
ngữ pháp
A piece of jewelry, etc., carved in relief. [..]
-
cài cổ áo
-
hình chạm khắc nhỏ trên đá quý
-
đồ trang sức đá chạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cameo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cameo"
Các cụm từ tương tự như "cameo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cameo
Thêm ví dụ
Thêm