Phép dịch "camber" thành Tiếng Việt
khum lên, làm cho khum lên, làm cho vồng lên là các bản dịch hàng đầu của "camber" thành Tiếng Việt.
camber
verb
noun
ngữ pháp
A slight convexity, arching or curvature of a surface of a road, a beam, roof deck, ship's deck etc., so that liquids will flow off the sides. [..]
-
khum lên
-
làm cho khum lên
-
làm cho vồng lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt khum
- mặt vồng
- sự khum lên
- sự vồng lên
- vồng lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Camber
Camber (legendary king)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Camber" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Camber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm