Phép dịch "calving" thành Tiếng Việt
sự đẻ là bản dịch của "calving" thành Tiếng Việt.
calving
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of calve. [..]
-
sự đẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm