Phép dịch "calving" thành Tiếng Việt

sự đẻ là bản dịch của "calving" thành Tiếng Việt.

calving noun verb ngữ pháp

Present participle of calve. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calving" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đẻ con
  • anh chàng khờ khạo · anh chàng ngốc nghếch · bắp chân · con bê · cá voi con · da dê · nai con · phần phủ bắp chân · thú con · trẻ con · tảng băng nỗi
Thêm

Bản dịch "calving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch