Phép dịch "caller" thành Tiếng Việt

khách, người gọi, người đến thăm là các bản dịch hàng đầu của "caller" thành Tiếng Việt.

caller noun adjective ngữ pháp

The person who made a telephone call. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    Is she receiving callers?

    Bả có tiếp khách không?

  • người gọi

    What else can you tell us about the caller?

    Bà có thể cho biết thêm gì về người gọi không?

  • người đến thăm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mát
    • tươi
    • mát mẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch