Phép dịch "call out" thành Tiếng Việt

chỉ trích, lên án, kêu gọi, gọi là các bản dịch hàng đầu của "call out" thành Tiếng Việt.

call out verb noun ngữ pháp

(transitive, idiomatic) To specify, especially in detail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ trích, lên án, kêu gọi

  • gọi

    verb

    Something deep in your soul calls out to me like a foghorn!

    Có điều gì đó sâu trong anh cứ gọi tôi như người mất trí!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " call out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "call out" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "call out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch