Phép dịch "call for" thành Tiếng Việt
rủ, vận chuyển, yêu cầu là các bản dịch hàng đầu của "call for" thành Tiếng Việt.
call for
verb
ngữ pháp
To shout out in order to summon (a person). [..]
-
rủ
-
vận chuyển
verbOur agreement calls for repayment of your debt plus thirty percent, to be delivered the day after the games of the Vulcanalia.
Theo như thỏa thuận thì ông phải trả nợ Cộng thêm 30% tiền vận chuyển sau trận chiến vulcanalia.
-
yêu cầu
verbNow it is rumored they're calling for a stay of execution.
Giờ có tin đồn là họ sẽ yêu cầu lệnh hoãn thi hành án.
-
đón
Menzies said you could call for an early extraction.
Menzies nói anh có thể yêu cầu được đón về sớm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " call for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "call for" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng đường thì lạc bước
-
kêu gọi
Thêm ví dụ
Thêm