Phép dịch "calculus" thành Tiếng Việt
giải tích, phép tính, phép vi tích phân là các bản dịch hàng đầu của "calculus" thành Tiếng Việt.
calculus
noun
ngữ pháp
(dated, countable) calculation, computation [..]
-
giải tích
So, even a straight line, defined with calculus, is a curve.
Ngay cả 1 đường thẳng, theo định nghĩa của giải tích là 1 đường cong.
-
phép tính
nounweren't really using calculus to define their forms.
thời đó không thực sự dùng phép tính để định hình cho kiến trúc.
-
phép vi tích phân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính toán
- Vôi răng
- vi tích phân
- vôi răng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calculus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calculus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép tính vi phân · vi phân
-
Phép tính lambda
-
giải tích biến phân · phép tính biến phân
-
Định lý cơ bản của giải tích
Thêm ví dụ
Thêm