Phép dịch "calcivorous" thành Tiếng Việt

sống trên đất vôi, ăn vôi là các bản dịch hàng đầu của "calcivorous" thành Tiếng Việt.

calcivorous adjective ngữ pháp

Tending to erode limestone.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sống trên đất vôi

  • ăn vôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcivorous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcivorous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch