Phép dịch "calcify" thành Tiếng Việt

hoá vôi, làm cho hoá vôi là các bản dịch hàng đầu của "calcify" thành Tiếng Việt.

calcify verb ngữ pháp

(transitive) to make something hard and stony by impregnating with calcium salts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoá vôi

  • làm cho hoá vôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch