Phép dịch "cagy" thành Tiếng Việt
láu, có ý thoái thác, khó gần là các bản dịch hàng đầu của "cagy" thành Tiếng Việt.
cagy
adjective
ngữ pháp
Alternative form of cagey. [..]
-
láu
-
có ý thoái thác
-
khó gần
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khôn ngoan
- không cởi mở
- không dễ bị lừa
- không nhất quyết
- kín đáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cagy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cagy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự có ý thoái thác · sự khôn ngoan · sự không nhất quyết · tính khó gần · tính không cởi mở · tính kín đáo · tính láu
Thêm ví dụ
Thêm