Phép dịch "cable" thành Tiếng Việt

cáp, dây cáp, truyền hình cáp là các bản dịch hàng đầu của "cable" thành Tiếng Việt.

cable verb noun ngữ pháp

A strong, large-diameter wire or rope, or something resembling such a rope. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cáp

    noun

    communications system with coaxial or fiber optic [..]

    Tom has a drawer full of USB cables.

    Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.

  • dây cáp

    noun

    The cable over there, that's an optical fiber.

    Dây cáp ở kia, nó là dây cáp quang.

  • truyền hình cáp

    noun

    TV broadcast over cable network

    I got the cable guy coming on Wednesday.

    Tôi đã gọi người lắp truyền hình cáp rồi, thứ 4 là có.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dây neo
    • cablegram
    • buộc bằng dây cáp
    • cáp xuyên đại dương
    • cột bằng dây cáp
    • đánh cáp
    • đánh điện
    • đường chạm xoắn
    • đường viền xoắn
    • dây
    • điện tín
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cable
+ Thêm

"Cable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cable"

Các cụm từ tương tự như "cable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch