Phép dịch "cabinet" thành Tiếng Việt

nội các, tủ, 內閣 là các bản dịch hàng đầu của "cabinet" thành Tiếng Việt.

cabinet noun ngữ pháp

A storage closet either separate from, or built into, a wall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội các

    noun

    group of ministers [..]

    That cabinet minister is important to our scope of operations.

    Thành viên nội các này rất quan trọng trong chiến dịch của chúng ta.

  • tủ

    noun

    storage closet

    The same man comes out of the cabinet.

    Cùng một người bước ra từ cái tủ.

  • 內閣

    group of ministers

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính phủ
    • phòng
    • hộp
    • buồng
    • vỏ
    • cái tủ
    • phòng riêng
    • quốc vụ viện
    • tủ hồ sơ
    • Nội các
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cabinet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cabinet

(inside the) Cabinet

+ Thêm

"Cabinet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cabinet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cabinet"

Các cụm từ tương tự như "cabinet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cabinet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch