Phép dịch "cabbage" thành Tiếng Việt
cải bắp, cải, xìn là các bản dịch hàng đầu của "cabbage" thành Tiếng Việt.
cabbage
verb
noun
ngữ pháp
An edible plant (Brassica oleracea var. capitata) having a head of green leaves. [..]
-
cải bắp
nounplant [..]
Yee, for we villagers, cabbage has special meaning.
Yee àh, với những người làng quê chúng ta, cải bắp có ý nghĩa hết sức đặc biệt.
-
cải
nounThe maggot eats the cabbage, yet dies first.
Nhưng con giòi ăn bắp cải và chính nó chết trước.
-
xìn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền
- bắp cải
- giấy bạc
- mẩu vải thừa
- mẩu vải ăn bớt
- rau cải
- ăn bớt vải
- Cải bắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabbage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cabbage"
Các cụm từ tương tự như "cabbage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải trắng
-
bắp cải · người ngu đần · người ngốc nghếch
-
su hào
-
Cải bắp cuốn
-
hoa hồng cải bắp · hoa hồng tháng Năm · hoa hồng trăm cánh
-
cải thảo
-
cải bẹ
-
mụp
Thêm ví dụ
Thêm