Phép dịch "cabal" thành Tiếng Việt
âm mưu, bè đảng, mưu đồ là các bản dịch hàng đầu của "cabal" thành Tiếng Việt.
cabal
verb
noun
ngữ pháp
A usually secret exclusive organization of individuals gathered for a nefarious purpose. [..]
-
âm mưu
nounNo longer will their vainglorious cabal of merchants dictate how all Florence shall live.
Sẽ không còn âm mưu khoe khoang ra lệnh cho Florence sống như thế nào.
-
bè đảng
-
mưu đồ
-
phe đảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm